ring craft

/'riɳkrɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
ring craft

A martial artist practices ring craft in the gym.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền thuật: Môn thể thao hoặc kỹ năng chiến đấu trong một đài (ring), thường liên quan đến các kỹ thuật chiến lược, di chuyển tấn công/phòng thủ được sử dụng trong các môn hoặc đấm bốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His excellent ring craft helped him win the boxing match. (Quyền thuật xuất sắc của anh ấy đã giúp anh thắng trận đấu quyền Anh.)
    • A fighter must develop both power and smart ring craft. (Một phải phát triển cả sức mạnh lẫn quyền thuật thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao đối kháng chuyên nghiệp, như đấm bốc, MMA ( tổng hợp), hoặc đấu vật, để chỉ tổng hợp các kỹ năng chiến thuật kỹ thuật được áp dụng trong trận đấu.
Biến thể từ gần giống
  • Ringmanship (n): Kỹ năng thi đấu trong đài (một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Fight IQ (n): Chỉ số thông minh chiến đấu, một khái niệm hiện đại mô tả khả năng đọc trận đấu ra quyết định chiến thuật, rất gần với ý nghĩa của "ring craft".
Từ đồng nghĩa
  • Fighting technique: Kỹ thuật chiến đấu.
  • In-ring strategy: Chiến thuật trong đài.
  • Boxing skill: Kỹ năng đấm bốc (trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ring craft

A martial artist practices ring craft in the gym.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) quyền thuật